Gọi điện ứng tuyển
Cuộc gọi trước buổi phỏng vấn — hỏi xem họ có tuyển không, và hẹn ngày đến.
Sắp xếp theo số nguồn nhắc đến câu hỏi. Càng nhiều nguồn thì khả năng bạn bị hỏi càng cao.
- Xin hãy giới thiệu về bản thân.自己紹介をお願いします。●●●●●●●
- Vì sao bạn đến Nhật? / Vì sao bạn học tiếng Nhật?どうして日本に来ましたか。/なぜ日本語を勉強していますか。●●●●●●
- Ước mơ trong tương lai của bạn là gì?将来の夢は何ですか。/そのあと何がしたいですか。●●●●●
- Nếu gặp một từ tiếng Nhật bạn không biết thì bạn làm thế nào?会話で知らない日本語が出てきたら、どうしますか。●●●●
- Bạn biết gì về Nhật Bản?日本について知っていることは何ですか。●●●●
- Bạn đã thi JLPT chưa? / Tiếng Nhật của bạn thế nào?JLPTは受験したことがありますか。/日本語はどうですか。●●●
- Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?長所と短所を教えてください。●●●
- Bạn học tiếng Nhật được bao lâu rồi?日本語の勉強は、いつからですか。●●●
- Bạn đã có kinh nghiệm làm việc chưa?アルバイトの経験はありますか。/経歴を教えてください。●●
- Xin chào, đây là cửa hàng ___.はい、〇〇店でございます。●●
- Ngày nghỉ bạn thường làm gì?休みの日は何をしますか。●
- Bạn thấy người Nhật thế nào?日本人はどうですか。●
- Từ trước đến nay bạn đã thử thách điều gì?今までどんなチャレンジをしましたか。●
- Hãy giới thiệu điểm mạnh của bạn.自己アピールをお願いします。●
- Vào công ty rồi, việc đầu tiên bạn muốn làm là gì?この会社に入って、まず何がしたいですか。●
- Anh/chị gọi có việc gì ạ?はい、どのようなご用件でしょうか。●
- Người phụ trách có ở đây. Xin đợi một chút ạ.採用の担当者はいまおりますが、少々お待ちください。●
- Người phụ trách hiện không có ở chỗ ạ.担当者はいま席をはずしております。●
- Cho tôi xin tên và số điện thoại của anh/chị.お名前と電話番号をお願いします。●
- Anh/chị đến phỏng vấn được vào ngày nào ạ?面接に来られる日はいつがいいですか。●
- Vậy mời anh/chị đến vào ngày ___ lúc ___ ạ.では、〇月〇日の〇時に来てください。●
- Anh/chị có biết chỗ chúng tôi không?場所は分かりますか。●
- Vậy chúng tôi đợi anh/chị nhé.では、お待ちしております。●
- Is there anything I should bring to the interview?面接に持っていくものはありますか。●