Câu hỏi thì giống như ở nước bạn. Chỉ khác ở cách trả lời.
Những câu hỏi có thật trong phỏng vấn xin việc ở Nhật, kèm lời giải thích bằng tiếng Việt. Câu tiếng Nhật luôn được hiển thị để bạn học đúng từng chữ cần nói.
Hãy bắt đầu từ năm câu này
Nếu bạn chỉ có ít thời gian, hãy học những câu này. Dù xin việc gì, chúng cũng gần như luôn xuất hiện.
- Xin hãy giới thiệu về bản thân.自己紹介をお願いします。
- Vì sao bạn đến Nhật? / Vì sao bạn học tiếng Nhật?どうして日本に来ましたか。/なぜ日本語を勉強していますか。
- Ước mơ trong tương lai của bạn là gì?将来の夢は何ですか。/そのあと何がしたいですか。
- Bạn đã thi JLPT chưa? / Tiếng Nhật của bạn thế nào?JLPTは受験したことがありますか。/日本語はどうですか。
- Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?長所と短所を教えてください。
Khi bạn không biết trả lời thế nào
Khó nhất không phải là những câu bạn trả lời được. Phần lớn người ta trượt phỏng vấn ở đây — và lời khuyên bạn nhận được ở quê nhà đôi khi lại phản tác dụng.
Gia đình, tiền bạc, tôn giáo
Nhà tuyển dụng Nhật hỏi cả những điều mà ở nước bạn nghe có vẻ lạ, nhất là trong phỏng vấn Kỹ năng đặc định. Ở đây điều đó là bình thường, và có cách để trả lời.
- Gia đình bạn có mấy người?ご家族は何人ですか。
- Bố bạn làm nghề gì?お父さんの仕事は何ですか。
- Người bảo lãnh của bạn là ai?スポンサー(保証人)は誰ですか。
- Thu nhập một năm của bạn khoảng bao nhiêu?一年の収入はいくらぐらいですか。
- Gia đình bạn có đồng ý không?ご家族は賛成ですか。
- Tôn giáo của bạn là gì?あなたの宗教は何ですか。
- Bạn có ăn thịt bò không?牛肉を食べますか。
- Bạn có anh chị em không? Họ đang làm gì?兄弟がいますか。何をしていますか。
Tìm theo tình huống
Tất cả câu hỏi phỏng vấn
Sắp xếp theo số nguồn nhắc đến câu hỏi. Càng nhiều nguồn thì khả năng bạn bị hỏi càng cao.
- Xin hãy giới thiệu về bản thân.自己紹介をお願いします。
- Vì sao bạn đến Nhật? / Vì sao bạn học tiếng Nhật?どうして日本に来ましたか。/なぜ日本語を勉強していますか。
- Ước mơ trong tương lai của bạn là gì?将来の夢は何ですか。/そのあと何がしたいですか。
- Bạn biết gì về Nhật Bản?日本について知っていることは何ですか。
- Bạn đã thi JLPT chưa? / Tiếng Nhật của bạn thế nào?JLPTは受験したことがありますか。/日本語はどうですか。
- Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?長所と短所を教えてください。
- Bạn học tiếng Nhật được bao lâu rồi?日本語の勉強は、いつからですか。
- Nếu gặp một từ tiếng Nhật bạn không biết thì bạn làm thế nào?会話で知らない日本語が出てきたら、どうしますか。
- Xin cho biết ngày tháng năm sinh của bạn.生年月日を教えてください。
- Bạn có họ hàng hay người quen ở Nhật không?日本に親戚や知り合いがいますか。
- Vì sao bạn nộp đơn vào cửa hàng của chúng tôi?どうして、うちの店に応募したんですか。
- Bạn có sống gần đây không?住まいは、この近くですか。
- Một tuần bạn đi làm được mấy ngày?週に何回ぐらい来られますか。
- Bạn đã có kinh nghiệm làm việc chưa?アルバイトの経験はありますか。/経歴を教えてください。
- Gia đình bạn có mấy người?ご家族は何人ですか。
- Bố bạn làm nghề gì?お父さんの仕事は何ですか。
- Gia đình bạn có đồng ý không?ご家族は賛成ですか。
- Bạn có anh chị em không? Họ đang làm gì?兄弟がいますか。何をしていますか。
- Bạn bao nhiêu tuổi?何歳ですか。/おいくつですか。
- Người bảo lãnh của bạn là ai?スポンサー(保証人)は誰ですか。
- Thu nhập một năm của bạn khoảng bao nhiêu?一年の収入はいくらぐらいですか。
- Mỗi ngày bạn học tiếng Nhật mấy tiếng?日本語の勉強は一日何時間ぐらいしますか。
- Bạn đã ăn món Nhật bao giờ chưa?日本料理を食べたことがありますか。
- Một năm bạn muốn về nước mấy lần?一年に何回、国に帰りたいですか。
- Bạn muốn làm việc ở Nhật trong bao lâu?どのぐらい日本で働きたいですか。
- Bạn có thích người cao tuổi không?お年寄りの方が好きですか。
- Tôn giáo của bạn là gì?あなたの宗教は何ですか。
- Bạn có ăn thịt bò không?牛肉を食べますか。
- Ngày nghỉ bạn thường làm gì?休みの日は何をしますか。
- Bạn thấy người Nhật thế nào?日本人はどうですか。
- Từ trước đến nay bạn đã thử thách điều gì?今までどんなチャレンジをしましたか。
- Hãy giới thiệu điểm mạnh của bạn.自己アピールをお願いします。
- Vào công ty rồi, việc đầu tiên bạn muốn làm là gì?この会社に入って、まず何がしたいですか。
- Từ đây đến chỗ chúng tôi mất bao lâu?ここから、うちまでどのぐらいかかりますか。
- Bạn biết khoảng bao nhiêu chữ Hán?どのぐらい漢字がわかりますか。
- Học xong bạn sẽ làm gì?学校が終わったら、何をしますか。
- Bạn nghĩ công việc ở nhà hàng là công việc như thế nào?飲食店の仕事はどんな仕事だと思いますか。
- Ở nước bạn, bạn đã từng làm công việc điều dưỡng chưa?自分の国で介護の仕事をしたことがありますか。