Nihongo TalesTiếng Nhật dễ
The North Wind and the Sun きたかぜとたいよう
30 câu · 402 ký tự
Chạm vào một từ để nghe lại từ chỗ đó, và một nút tra từ sẽ hiện ra.
Truyện này được làm như thế nào
Phần âm thanh do một người Nhật bản ngữ đọc, từng câu một. Mỗi câu đều được đối chiếu với kịch bản trước khi đăng.
Tranh được tạo bằng AI rồi kiểm tra từng bức — bức nào sai với câu chuyện sẽ được làm lại.

ある日、北風と太陽が、けんかをしていました。
Một ngày nọ, Gió Bắc và Mặt Trời cãi nhau.

北風は、言いました。
Gió Bắc nói,

「私の方が、力が強い。」
"Tôi mạnh hơn."

太陽は、言いました。
Mặt Trời nói,

「いいえ、私の方が、強いです。」
"Không, tôi mới mạnh hơn."

そのとき、下の道を、旅人が歩いていました。
Đúng lúc đó, một lữ khách đang đi trên con đường bên dưới.

旅人は、暖かい上着を着ていました。
Lữ khách đang mặc một chiếc áo khoác ấm.

北風は、言いました。
Gió Bắc nói,

「旅人に、上着を脱がせましょう。
"Hãy làm cho lữ khách cởi áo khoác ra.

先に脱がせた方が、勝ちです。」
Ai làm anh ta cởi áo trước sẽ thắng."

太陽は、言いました。
Mặt Trời nói,

「いいですよ。」
"Được thôi."

まず、北風が強く吹きました。
Đầu tiên, Gió Bắc thổi thật mạnh.

びゅうびゅうと、風が吹きました。
Gió thổi vù vù.

でも、旅人は、上着を強く握りました。
Nhưng lữ khách giữ chặt chiếc áo khoác.

寒いので、脱ぎませんでした。
Vì trời lạnh nên anh ta không cởi ra.

北風は、もっと強く吹きました。
Gió Bắc lại thổi mạnh hơn nữa.

それでも、旅人は脱ぎませんでした。
Dù vậy, lữ khách vẫn không cởi áo.

北風は、疲れました。
Gió Bắc đã mệt.

北風は、やめました。
Gió Bắc bỏ cuộc.

次は、太陽の番です。
Tiếp theo là lượt của Mặt Trời.

太陽は、暖かい光を、旅人に当てました。
Mặt Trời chiếu ánh sáng ấm áp xuống lữ khách.

旅人は、だんだん暑くなりました。
Lữ khách dần thấy nóng.

旅人は、言いました。
Lữ khách nói,

「ああ、暑い。」
"Ôi, nóng quá."

旅人は、上着を脱ぎました。
Lữ khách đã cởi áo khoác ra.

太陽の勝ちです。
Mặt Trời đã chiến thắng.

北風は、言いました。
Gió Bắc nói,

「僕の風より、太陽の光の方が、強かったね。」
"Ánh sáng của Mặt Trời mạnh hơn gió của tôi."

おしまい。
Hết.
Bạn có câu hỏi, một yêu cầu, hay điều gì bạn mong có ở đây? Hãy nói với tôi.
Bạn đã nghe hết {n} truyện.
Như vậy đã hơn phần lớn mọi người rồi. Nếu chúng có ích, bạn có thể ủng hộ dự án — người ủng hộ có chia sẻ địa chỉ email qua Ko-fi sẽ nhận được một đường link tới trang các tệp PDF truyện in được. Dù thế nào thì mọi thứ ở đây vẫn miễn phí.
Ủng hộ — nhận các tệp PDF truyện








