Tiếng Nhật dễ
The Tongue-Cut Sparrow したきりすずめ
39 câu
Chạm vào một từ để nghe lại — nghĩa của từ sẽ hiện dưới câu.
Giọng đọc là giọng tổng hợp, nhưng từng câu đều đã được người Nhật bản ngữ đối chiếu với kịch bản. Những chỗ đọc sai phát hiện được đã được thu lại.

むかしむかし、おじいさんとおばあさんがいました。
Ngày xửa ngày xưa, có một ông lão và một bà lão.

おじいさんは、やさしい人です。
Ông lão là người tốt bụng.

おばあさんは、いじわるな人です。
Bà lão là người xấu tính.

おじいさんは、小さいすずめといっしょにくらしていました。
Ông lão sống cùng một chú chim sẻ nhỏ.

すずめの名前は、ちょんです。
Chú chim sẻ tên là Chon.

おじいさんは、ちょんがだいすきです。
Ông lão rất yêu quý Chon.

ある日、おじいさんは、山へ行きました。
Một ngày nọ, ông lão đi lên núi.

おばあさんは、家でせんたくをします。
Bà lão ở nhà giặt giũ.

おばあさんは、おかしを作りました。
Bà lão làm bánh ngọt.

ちょんは、そのおかしを食べました。
Chon đã ăn số bánh đó.

おばあさんは、とてもおこりました。
Bà lão vô cùng tức giận.

おばあさんは、はさみで、ちょんのしたを切りました。
Bà lão dùng kéo cắt lưỡi Chon.

ちょんは、ないて、山へにげました。
Chon khóc và bỏ chạy lên núi.

おじいさんが、家にかえりました。
Ông lão về nhà.

おじいさんは、ちょんをさがしました。
Ông lão đi tìm Chon.

おばあさんは、おじいさんに、ぜんぶ話しました。
Bà lão kể lại mọi chuyện cho ông lão.

おじいさんは、とてもかなしみました。
Ông lão rất buồn.

つぎの日、おじいさんは、山へ行きました。
Ngày hôm sau, ông lão đi lên núi.

おじいさんは、「ちょんは、どこですか」と聞きました。
Ông lão hỏi: "Chon ở đâu rồi?"

おじいさんは、すずめの家を見つけました。
Ông lão tìm thấy nhà của bầy chim sẻ.

ちょんは、とてもよろこびました。
Chon rất vui mừng.

すずめたちは、ごちそうを出しました。
Bầy chim sẻ dọn ra một bữa tiệc.

すずめたちは、おどりました。
Bầy chim sẻ nhảy múa.

夕方、おじいさんは、家にかえることにしました。
Đến tối, ông lão quyết định ra về.

すずめたちは、つづらを二つ出しました。
Bầy chim sẻ mang ra hai chiếc giỏ.

「大きいつづらと、小さいつづら。」
"Một chiếc giỏ to và một chiếc giỏ nhỏ."

「どちらが いいですか。」
"Ông muốn chọn chiếc nào?"

おじいさんは、小さいつづらをえらびました。
Ông lão chọn chiếc giỏ nhỏ.

おじいさんは、家にかえりました。
Ông lão đi về nhà.

つづらの中に、たからものがありました。
Bên trong giỏ có châu báu.

おばあさんは、それを見ました。
Bà lão đã nhìn thấy.

おばあさんも、すずめの家へ行きました。
Bà lão cũng đi đến nhà bầy chim sẻ.

おばあさんは、大きいつづらをえらびました。
Bà lão chọn chiếc giỏ to.

おばあさんは、道でつづらをあけました。
Bà lão mở chiếc giỏ ra ngay trên đường.

中から、へびや虫が出てきました。
Rắn và côn trùng từ bên trong bò ra.

おばあさんは、ないて、家にかえりました。
Bà lão khóc và đi về nhà.

おばあさんは、おじいさんに、あやまりました。
Bà lão xin lỗi ông lão.

ふたりは、ちょんと、なかよくくらしました。
Hai người họ sống hạnh phúc cùng với Chon.

おしまい。
Hết.